ăn xôi
Định nghĩa
Cụm động từ (nghĩa đen):
- Hành động tiêu thụ xôi: "ăn xôi" chỉ việc dùng cơm nếp (xôi) làm thức ăn, thường vào bữa sáng hoặc trong các dịp lễ tết, cúng giỗ.
- Ví dụ: Sáng nay tôi ăn xôi đậu phộng. (Hành động dùng xôi làm bữa sáng.)
Cụm động từ (nghĩa bóng, thông tục):
- Chết (dùng cho người già): Trong tiếng lóng, "ăn xôi" mang nghĩa hài hước hoặc kính trọng, chỉ cái chết của người cao tuổi, ám chỉ việc họ "về với tổ tiên" sau khi đã sống trọn đời.
- Ví dụ: Cụ ấy đã ăn xôi rồi, thọ 90 tuổi. (Cụ ấy đã qua đời ở tuổi già.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Mẹ tôi thường ăn xôi vào buổi sáng. (Mẹ tôi dùng xôi làm bữa sáng hàng ngày.)
- Họ mua xôi về ăn xôi trong ngày giỗ. (Họ mua xôi để dùng trong dịp cúng giỗ.)
Nghĩa bóng:
- Ông nội tôi ăn xôi cách đây hai năm. (Ông nội tôi qua đời cách đây hai năm, ở tuổi già.)
- Nghe nói cụ tổ đã ăn xôi từ lâu. (Nghe nói cụ tổ đã mất từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn xôi" trong văn nói thông tục: Thường dùng để tránh nói trực tiếp về cái chết, thể hiện sự tế nhị hoặc hài hước.
- Cụ già trong làng vừa ăn xôi, cả xóm đến viếng. (Cụ già vừa qua đời, cả xóm đến chia buồn.)
"ăn xôi" kết hợp với từ chỉ tuổi tác: Nhấn mạnh sự cao tuổi của người mất.
- Bà ấy ăn xôi ở tuổi 95. (Bà ấy mất khi đã 95 tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Xôi (danh từ): món ăn làm từ gạo nếp, thường dùng trong bữa sáng hoặc lễ cúng.
- Xôi gấc có màu đỏ đẹp. (Xôi gấc có màu sắc bắt mắt.)
Ăn cơm (cụm động từ): nghĩa đen là dùng cơm; nghĩa bóng trong tiếng lóng cũng có thể chỉ cái chết, nhưng ít phổ biến hơn "ăn xôi".
- Anh ấy đã ăn cơm rồi. (Anh ấy đã mất, thường dùng trong văn nói.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Dùng xôi, tiêu thụ xôi.
- Nghĩa bóng (chết): Qua đời, mất, từ trần, về với tổ tiên.
Thành ngữ liên quan
- Ăn xôi ở đĩa: (thành ngữ) chỉ việc hưởng thụ sẵn có, không phải làm lụng.
- Nó chỉ biết ăn xôi ở đĩa, chẳng chịu làm gì. (Nó chỉ hưởng thụ thành quả của người khác, không chịu lao động.)